Vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ và Úc bằng đường hàng không là giải pháp phù hợp với doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian giao hàng, gửi hàng mẫu, linh kiện, chứng từ hoặc các lô hàng thương mại có giá trị cao. Tuy nhiên, để kiểm soát ngân sách và hạn chế rủi ro, chủ hàng cần hiểu rõ cách tính cước Air, điều kiện tiếp nhận hàng hóa, thủ tục xuất nhập khẩu và trách nhiệm giao nhận tại hai quốc gia.

G-LOGS JSC phân tích các yếu tố quan trọng từ lựa chọn tuyến bay, tính trọng lượng tính cước đến thông quan đầu nhập, giúp doanh nghiệp xây dựng phương án vận chuyển phù hợp với đặc điểm từng lô hàng.

1. Đặc điểm tuyến hàng không Việt Nam – Mỹ và Việt Nam – Úc

Gửi Hàng Đi Mỹ - 1. Đặc điểm tuyến hàng không Việt Nam – Mỹ và Việt Nam – Úc - G-LOGS JSC
Gửi Hàng Đi Mỹ – 1. Đặc điểm tuyến hàng không Việt Nam – Mỹ và Việt Nam – Úc – G-LOGS JSC

1.1. So sánh phương án vận chuyển hàng không hai tuyến

Tuyến Việt Nam – Mỹ và Việt Nam – Úc có đặc điểm khai thác khác nhau về khoảng cách, mạng lưới hãng bay, khả năng trung chuyển và năng lực tải hàng. Điểm xuất phát phổ biến tại Việt Nam là sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) và Nội Bài (HAN), tùy địa điểm tập kết hàng và lịch khai thác của hãng vận chuyển.

Đối với thị trường Mỹ, các sân bay tiếp nhận hàng hóa quốc tế phổ biến gồm Los Angeles (LAX), New York (JFK), Chicago (ORD) và Dallas (DFW). Đây là những cửa ngõ quan trọng để phân phối hàng đến các khu vực kinh tế lớn, tuy nhiên lịch bay thẳng hoặc quá cảnh phụ thuộc hãng hàng không, mùa vận chuyển và tình trạng tải tại thời điểm booking.

Với tuyến Úc, Sydney (SYD), Melbourne (MEL), Brisbane (BNE) và Perth (PER) là những điểm đến thường được lựa chọn. Việc xác định đúng sân bay đến cần căn cứ vào địa chỉ người nhận, khả năng kết nối vận tải nội địa và thời gian giao hàng cuối cùng.

Tiêu chíTuyến MỹTuyến Úc
Điểm đến phổ biếnLAX, JFK, ORD, DFWSYD, MEL, BNE, PER
Phương thức bayBay thẳng hoặc quá cảnhBay thẳng hoặc quá cảnh
Hàng phù hợpHàng thương mại, linh kiện, mẫuHàng thương mại, tiêu dùng, mẫu
Thời gian khai thácPhụ thuộc lịch bay và trung chuyểnPhụ thuộc lịch bay và trung chuyển

Air cargo thông thường phù hợp với lô hàng có trọng lượng lớn, hàng thương mại hoặc hàng cần vận chuyển theo chứng từ hàng không. Trong khi đó, chuyển phát nhanh quốc tế thường thích hợp với tài liệu, bưu phẩm và kiện hàng nhỏ cần mạng lưới giao nhận tận nơi. Doanh nghiệp nên so sánh tổng chi phí và phạm vi dịch vụ thay vì chỉ nhìn vào đơn giá vận chuyển mỗi kilogram.

Cần phân biệt thời gian bay với thời gian vận chuyển thực tế. Thời gian door-to-door còn bao gồm lấy hàng, xử lý tại kho xuất, soi chiếu an ninh, thông quan, trung chuyển, xử lý tại sân bay đến và giao hàng nội địa; vì vậy ETA của chuyến bay không đồng nghĩa với thời điểm người nhận nhận được hàng.

1.2. Điều kiện tiếp nhận và kiểm tra chính sách hàng hóa

Trước khi xác nhận booking, đơn vị vận chuyển cần có thông tin về tên hàng, thành phần, công dụng, xuất xứ, số lượng, trị giá, kích thước và quy cách đóng gói. Mã HS dự kiến cũng cần được xác định để kiểm tra chính sách xuất khẩu, nhập khẩu và nghĩa vụ thuế liên quan.

Một số nhóm hàng cần được kiểm tra kỹ gồm thực phẩm, nông sản, mỹ phẩm, dược phẩm, chất lỏng, pin lithium và sản phẩm có nguồn gốc động thực vật. Việc hãng hàng không chấp nhận vận chuyển không đồng nghĩa hàng hóa chắc chắn được cơ quan chức năng tại Mỹ hoặc Úc cho phép nhập khẩu.

Tại Mỹ, tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng yêu cầu của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP), Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) hoặc Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Tại Úc, cần kiểm tra quy định của ABF và DAFF, đặc biệt đối với thực phẩm, gỗ, hàng có nguồn gốc động vật và thực vật.

Bao bì phải bảo vệ được hàng hóa trong quá trình xếp dỡ, lưu kho và trung chuyển. Với kiện hàng dễ vỡ, cần sử dụng vật liệu chống va đập và cố định hàng bên trong; đối với pallet gỗ, phải kiểm tra yêu cầu xử lý và chứng nhận phù hợp nếu áp dụng. Hàng nguy hiểm, pin và chất lỏng cần được khai báo đúng bản chất, tuân thủ hướng dẫn đóng gói của hãng bay.

2. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ, Úc và phương pháp tính cước Air

Gửi Hàng Đi Mỹ - 2. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ, Úc và phương pháp tính cước Air - G-LOGS JSC
Gửi Hàng Đi Mỹ – 2. Bảng giá gửi hàng đi Mỹ, Úc và phương pháp tính cước Air – G-LOGS JSC

2.1. Cấu trúc bảng giá theo tuyến và trọng lượng tính cước

Cước hàng không thường được báo theo kilogram tính cước (Chargeable Weight). Để tham khảo và đối chiếu báo giá, doanh nghiệp có thể phân chia lô hàng theo các bậc trọng lượng dưới đây. Đây là khung phân nhóm để yêu cầu báo giá, không phải biểu giá cố định hoặc đơn giá đã được xác nhận của hãng hàng không.

Bậc trọng lượngTuyến Việt Nam – MỹTuyến Việt Nam – Úc
Dưới 45 kgLiên hệ báo giá theo lôLiên hệ báo giá theo lô
45–100 kgXác nhận theo hãng bayXác nhận theo hãng bay
100–300 kgXác nhận theo tải và lịch bayXác nhận theo tải và lịch bay
Trên 300 kgYêu cầu báo giá theo lôYêu cầu báo giá theo lô

Nguyên tắc quan trọng khi tính cước là Chargeable Weight bằng giá trị lớn hơn giữa Gross Weight (trọng lượng thực tế) và Volumetric Weight (trọng lượng thể tích), theo hệ số quy đổi của hãng vận chuyển. Công thức tham khảo để tính trọng lượng thể tích là: Dài × Rộng × Cao (cm) / hệ số quy đổi áp dụng cho tuyến và dịch vụ.

Ví dụ, một kiện hàng có kích thước 100 × 80 × 70 cm và trọng lượng thực tế 60 kg. Nếu hệ số quy đổi được hãng áp dụng là 6.000 cm³/kg thì trọng lượng thể tích là khoảng 93,33 kg; do đó trọng lượng tính cước có thể là 93,33 kg thay vì 60 kg. Kết quả cuối cùng cần căn cứ quy tắc làm tròn và cách đo thực tế của hãng bay.

Đơn giá chịu ảnh hưởng bởi sân bay đến, hãng khai thác, chuyến bay thẳng hay quá cảnh, mùa cao điểm, năng lực tải, tính chất hàng hóa và thời gian giao hàng yêu cầu. Lô hàng cần giao gấp hoặc có yêu cầu xử lý đặc biệt có thể có mức chi phí khác với hàng thông thường.

Đặc biệt, Air Freight chỉ là cước vận chuyển hàng không cơ bản, không mặc nhiên bao gồm toàn bộ chi phí giao nhận. Báo giá cần thể hiện riêng phí lấy hàng, xử lý kho sân bay, soi chiếu an ninh, phụ phí nhiên liệu, phí chứng từ, khai báo hải quan và phí giao hàng đầu đến nếu có.

2.2. Lập dự toán và lựa chọn phương án vận chuyển

Để xây dựng bảng giá gửi hàng đi Úc hoặc Mỹ chính xác, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thể hiện đồng tiền thanh toán, bậc trọng lượng, đơn giá mỗi kilogram, tổng cước, phụ phí, phạm vi dịch vụ và thời hạn hiệu lực. Những khoản chưa bao gồm như thuế nhập khẩu, phí kiểm tra chuyên ngành, lưu kho và giao hàng nội địa phải được ghi rõ.

Đối với lô hàng có nhiều kiện, tổng trọng lượng thực tế thấp nhưng kích thước lớn, chủ hàng nên kiểm tra khả năng tháo rời chi tiết, sắp xếp lại kiện và sử dụng bao bì có kích thước phù hợp. Việc giảm thể tích đóng gói chỉ nên thực hiện khi không ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ sản phẩm, quy định hàng không và yêu cầu của người nhận.

Ba hình thức giao nhận phổ biến có phạm vi trách nhiệm khác nhau. Airport-to-airport chỉ tập trung vận chuyển giữa hai sân bay; airport-to-door bổ sung giao hàng đến địa chỉ nhận; door-to-door bao gồm nhiều công đoạn từ địa chỉ người gửi đến địa chỉ người nhận theo phạm vi hợp đồng.

Hình thứcPhạm vi chínhĐiểm cần xác nhận
Airport-to-airportGiữa hai sân bayThông quan và giao hàng đầu đến
Airport-to-doorSân bay xuất đến địa chỉ nhậnTrách nhiệm đầu xuất và nhập khẩu
Door-to-doorĐịa chỉ gửi đến địa chỉ nhậnThuế, phí và phạm vi giao nhận

Trong giao dịch quốc tế, cần đối chiếu điều kiện Incoterms 2026 với trách nhiệm thực tế của người bán và người mua. FCA quy định việc giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm thỏa thuận; CPT và CIP phân định trách nhiệm cước vận chuyển, trong đó CIP có nghĩa vụ bảo hiểm theo quy tắc tương ứng; DAP và DDP quy định trách nhiệm giao hàng tại điểm đến với sự khác biệt về thông quan nhập khẩu và thuế.

Không nên mặc định DDP áp dụng được cho mọi lô hàng. Trước khi cam kết giao hàng đã bao gồm thuế, cần xác minh khả năng đăng ký người nhập khẩu, tư cách Importer of Record, nghĩa vụ khai báo và điều kiện pháp lý tại Mỹ hoặc Úc.

3. Quy trình gửi hàng qua Mỹ và Úc bằng đường hàng không

Gửi Hàng Đi Mỹ - 3. Quy trình gửi hàng qua Mỹ và Úc bằng đường hàng không - G-LOGS JSC
Gửi Hàng Đi Mỹ – 3. Quy trình gửi hàng qua Mỹ và Úc bằng đường hàng không – G-LOGS JSC

3.1. Sáu bước xử lý từ booking đến giao hàng

Quy trình vận chuyển cần được kiểm soát theo từng công đoạn để tránh sai lệch dữ liệu giữa chứng từ thương mại, vận đơn và hồ sơ hải quan. G-LOGS khuyến nghị doanh nghiệp thống nhất thông tin hàng hóa ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá.

  • Bước 1 – Tiếp nhận thông tin: Thu thập tên người gửi, người nhận, địa chỉ, mã bưu chính, sân bay đến, tên hàng, số kiện, kích thước từng kiện, Gross Weight, trị giá và thời hạn giao hàng.
  • Bước 2 – Kiểm tra điều kiện vận chuyển: Rà soát chính sách mặt hàng, khả năng tiếp nhận của hãng bay, quy cách đóng gói, lịch khai thác, phương án trung chuyển và thời điểm cut-off tại kho hàng không.
  • Bước 3 – Chuẩn bị chứng từ: Hoàn thiện Commercial Invoice, Packing List, thông tin shipper và consignee, giấy phép xuất khẩu, C/O, chứng từ kiểm dịch hoặc giấy tờ chuyên ngành nếu được yêu cầu.
  • Bước 4 – Khai báo hải quan: Kiểm tra mã HS dự kiến, trị giá hải quan, chính sách xuất khẩu và nghĩa vụ thuế tại Việt Nam; thực hiện khai báo, xử lý hồ sơ và bàn giao hàng cho kho hàng không.
  • Bước 5 – Xác nhận vận đơn và theo dõi chuyến bay: Cân đo thực tế, xác nhận Chargeable Weight, đối chiếu MAWB/HAWB, hoàn tất soi chiếu an ninh và cập nhật thời gian khởi hành, trung chuyển, ETA.
  • Bước 6 – Xử lý đầu nhập và giao hàng: Phối hợp đại lý hoặc người nhận hoàn thiện thủ tục nhập khẩu, xử lý kiểm tra chuyên ngành, nộp thuế và tổ chức giao hàng theo thỏa thuận.

Trong quá trình thực hiện, doanh nghiệp cần lưu trữ thống nhất bộ chứng từ và dữ liệu vận đơn. Việc đối chiếu thông tin khai báo với quy định của cơ quan hải quan Việt Nam và hướng dẫn chuyên ngành của Bộ Công Thương giúp hạn chế sai sót liên quan đến chính sách xuất khẩu, giấy phép và hồ sơ hàng hóa.

3.2. Kiểm soát thuế nhập khẩu và rủi ro phát sinh

Thuế nhập khẩu tại Mỹ và Úc không có một mức chung áp dụng cho tất cả mặt hàng. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc mã HS, xuất xứ, trị giá hải quan, mục đích nhập khẩu, loại hình giao dịch và chính sách có hiệu lực tại thời điểm mở tờ khai.

Tại Mỹ, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu khai báo với CBP, hồ sơ chứng minh trị giá và các nghĩa vụ thuế liên quan. Một số mặt hàng có thể chịu biện pháp thuế bổ sung theo xuất xứ hoặc phân loại hàng hóa; do đó cần kiểm tra chính sách tại thời điểm nhập khẩu thay vì sử dụng mức thuế từ các lô hàng trước.

Tại Úc, ngoài thuế hải quan, doanh nghiệp cần xem xét GST và các điều kiện kiểm tra an toàn sinh học. Người nhập khẩu hoặc đơn vị được ủy quyền cần được xác định rõ trách nhiệm khai báo, cung cấp hồ sơ, nộp thuế và phối hợp xử lý khi hàng hóa bị kiểm tra.

Các rủi ro thường gặp gồm khai sai mô tả hàng, thiếu căn cứ chứng minh trị giá, phân loại HS chưa chính xác, thiếu giấy phép, sai địa chỉ người nhận hoặc không đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Hàng bị giữ tại sân bay có thể phát sinh phí lưu kho, kiểm tra bổ sung, xử lý chứng từ và chi phí vận chuyển ngoài kế hoạch.

Biện pháp kiểm soát là đối chiếu Commercial Invoice, Packing List, AWB và hồ sơ hải quan trước khi hàng khởi hành. Đồng thời, hợp đồng dịch vụ cần xác định rõ bên thanh toán thuế nhập khẩu, phí kiểm tra, phí lưu kho và trách nhiệm xử lý khi hàng không đủ điều kiện nhập khẩu.

4. Giải pháp vận chuyển hàng không cùng G-LOGS JSC

Gửi Hàng Đi Mỹ - 4. Giải pháp vận chuyển hàng không cùng G-LOGS JSC - G-LOGS JSC
Gửi Hàng Đi Mỹ – 4. Giải pháp vận chuyển hàng không cùng G-LOGS JSC – G-LOGS JSC

Mỗi lô hàng cần một phương án vận chuyển riêng dựa trên thành phố nhận, mã bưu chính, loại hàng, Chargeable Weight, thời hạn giao và ngân sách. G-LOGS JSC phối hợp xây dựng phương án vận chuyển từ Việt Nam đến Mỹ và Úc, căn cứ vào lịch khai thác, năng lực tải và phạm vi dịch vụ mà khách hàng lựa chọn.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận quốc tế, G-LOGS định hướng kết hợp dịch vụ vận chuyển hàng không với khai báo hải quan trọn gói và vận tải nội địa tại Việt Nam theo phạm vi được xác nhận. Doanh nghiệp cũng có thể phối hợp đại lý đầu đến để hỗ trợ chứng từ, thông quan và tổ chức giao hàng quốc tế.

Để nhận báo giá sát với chi phí thực tế, chủ hàng nên chuẩn bị đầy đủ những thông tin sau:

  • Quốc gia, thành phố, sân bay đến và mã bưu chính của người nhận.
  • Tên hàng, thành phần, công dụng, xuất xứ và mã HS dự kiến.
  • Số kiện, kích thước dài × rộng × cao từng kiện và trọng lượng thực tế.
  • Trị giá hàng hóa, thời gian hàng sẵn sàng bàn giao và chứng từ hiện có.
  • Hình thức giao nhận: airport-to-airport, airport-to-door hoặc door-to-door.
  • Yêu cầu về thời gian vận chuyển, bảo hiểm và trách nhiệm thanh toán thuế nhập khẩu.

Báo giá cần tách riêng Air Freight, phụ phí hàng không, phí xử lý đầu xuất, khai báo hải quan, chi phí đầu nhập, thuế nhập khẩu dự kiến và giao hàng nội địa. Ngoài đơn giá, cần ghi rõ thời hạn hiệu lực, lịch bay dự kiến, thời gian xử lý và những khoản chưa bao gồm để doanh nghiệp chủ động dự toán.

Lựa chọn đúng phương thức vận chuyển không chỉ giúp kiểm soát cước phí mà còn hạn chế nguy cơ chậm giao do thiếu chứng từ hoặc không đáp ứng chính sách nhập khẩu. Khi cần gửi hàng đi Mỹ hoặc Úc, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện hàng hóa và tổng chi phí trước khi booking, thay vì chỉ so sánh giá cước mỗi kilogram.

Liên hệ G-LOGS JSC để được tư vấn phương án gửi hàng đi Mỹ, gửi hàng đi Úc, vận tải hàng không (Air Freight), vận chuyển FCL/LCL và khai báo hải quan phù hợp. Đội ngũ G-LOGS hỗ trợ rà soát chứng từ, đánh giá phương án giao nhận và xây dựng dự toán chi phí minh bạch theo từng lô hàng.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ G-LOGISTICS (G-LOGS JSC)
Địa chỉ: Lầu 4, Tòa nhà Coalimex Building, 29 – 31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84) 28 3511 5354/5455
Email: info@g-logs.com
Website: www.g-logs.com

Hàng ngàn lô hàng VẬN CHUYỂN AN TOÀN, THÀNH CÔNG

Đã vận chuyển hàng nghìn lô hàng an toàn, quản lý kho bãi hiệu quả và tối ưu chuỗi cung ứng cho nhiều doanh nghiệp

KHÁM PHÁ DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI

Cung cấp dịch vụ toàn diện cho chuỗi cung ứng, vận tải và kho bãi trong mọi giai đoạn phát triển