Khi nhận báo giá từ các hãng tàu hoặc Forwarder, nhiều chủ hàng thường chỉ quan tâm đến dòng Ocean Freight (O/F) mà bỏ qua các dòng phụ phí bên dưới. Thực tế, giá cước vận chuyển đường biển tổng cộng (Total Cost) thường bao gồm rất nhiều loại phụ phí (Surcharges) có thể chiếm tới 30-40% tổng chi phí. Hiểu rõ các loại phí này giúp bạn tránh bị động về ngân sách.
1. Phụ phí biến động nhiên liệu (BAF – Bunker Adjustment Factor)

Đây là phụ phí hãng tàu thu để bù đắp cho sự biến động của giá xăng dầu thế giới. Giá cước vận chuyển đường biển thường được chào (offer) trong một khoảng thời gian, nhưng giá dầu thay đổi hàng ngày. BAF (hoặc đôi khi gọi là FAF) giúp hãng tàu không bị lỗ khi giá nhiên liệu tăng đột biến.
2. Phụ phí biến động tỷ giá (CAF – Currency Adjustment Factor)
Cước biển thường được tính bằng USD. Tuy nhiên, các hãng tàu hoạt động đa quốc gia và phải chịu chi phí ở nhiều đồng tiền khác nhau. CAF được áp dụng để bù đắp rủi ro chênh lệch tỷ giá hối đoái so với đồng USD. Ở một số tuyến như Châu Âu, phí này khá phổ biến.
3. Phụ phí mất cân bằng vỏ container (CIC – Container Imbalance Charge)

Việt Nam là nước xuất siêu sang Mỹ, EU nhưng nhập siêu từ Trung Quốc. Điều này dẫn đến tình trạng thừa vỏ container ở Mỹ nhưng lại thiếu vỏ ở Châu Á. Hãng tàu phải tốn chi phí vận chuyển vỏ rỗng về nơi có nhu cầu. Phí CIC được tính vào giá cước vận chuyển đường biển để bù đắp chi phí điều chuyển vỏ này. Phí này thường thu vào mùa cao điểm.
4. Các phụ phí khác (Peak Season Surcharge – PSS, LSS…)
Vào mùa cao điểm (trước Giáng sinh, Tết Nguyên đán), lượng hàng tăng vọt dẫn đến thiếu chỗ, hãng tàu sẽ thu thêm phí PSS. Ngoài ra, hiện nay còn có phí LSS (Phụ phí giảm thải lưu huỳnh) để tuân thủ quy định bảo vệ môi trường IMO 2020.
Lời kết:
Giá cước vận chuyển đường biển không chỉ là một con số cố định. Nó là tổng hòa của cước chính và các loại phụ phí biến động theo thị trường. Khi đàm phán hợp đồng vận chuyển, doanh nghiệp cần yêu cầu liệt kê rõ ràng “Subject to surcharges” (Các phụ phí đi kèm) để tính toán chính xác giá vốn hàng bán (COGS).

